込める (こめる) — chứa đựng, dồn vào, nạp vào

める chứa đựng
Tần suất #2846 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

komeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chứa đựng
  • dồn vào
  • nạp vào

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.