申し込み (もうしこみ) — đơn đăng ký, đăng ký, thân nhập

もう đơn đăng ký
Tần suất #2900 4 ký tự 和語 wago noun

moushikomi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đơn đăng ký
  • đăng ký
  • thân nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.