書き込む (かきこむ) — viết vào, điền vào, đăng lên
書き込む
viết vào
Tần suất #2310
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
kakikomu
かきこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かきこむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 書き込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- viết vào
- điền vào
- đăng lên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
書き込む かきこむ |
書き込みます かきこみます |
| Present negative |
書き込まない かきこまない |
書き込みません かきこみません |
| Past |
書き込んだ かきこんだ |
書き込みました かきこみました |
| Past negative |
書き込まなかった かきこまなかった |
書き込みませんでした かきこみませんでした |
| Te-form |
書き込んで かきこんで |
書き込みまして かきこみまして |
| Potential |
書き込める かきこめる |
書き込めます かきこめます |
| Potential negative |
書き込めない かきこめない |
書き込めません かきこめません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 書き込む.