Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

書き込む (かきこむ) — viết vào, điền vào, đăng lên

書かき込こむ viết vào
Tần suất #2310 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

kakikomu

かきこむ
Pitch かきこむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 書き込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • viết vào
  • điền vào
  • đăng lên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

書き込む

かきこむ

書き込みます

かきこみます

Present negative

書き込まない

かきこまない

書き込みません

かきこみません

Past

書き込んだ

かきこんだ

書き込みました

かきこみました

Past negative

書き込まなかった

かきこまなかった

書き込みませんでした

かきこみませんでした

Te-form

書き込んで

かきこんで

書き込みまして

かきこみまして

Potential

書き込める

かきこめる

書き込めます

かきこめます

Potential negative

書き込めない

かきこめない

書き込めません

かきこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 書き込む.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.