混む (こむ) — đông đúc, chật ních

đông đúc
Tần suất #4421 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-mu) · intransitive

komu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đông đúc
  • chật ních

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.