根源 (こんげん) — nguồn gốc, căn nguyên, cội rễ

こんげん nguồn gốc
Tần suất #5639 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kongen

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguồn gốc
  • căn nguyên
  • cội rễ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.