転がる (ころがる) — lăn, lăn lóc, nằm lăn lóc

ころがる lăn
Tần suất #5567 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

korogaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lăn
  • lăn lóc
  • nằm lăn lóc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.