固執 (こしつ) — cố chấp, khăng khăng, ngoan cố

しつ cố chấp
Tần suất #8414 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

koshitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cố chấp
  • khăng khăng
  • ngoan cố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.