坑道 (こうどう) — đường hầm mỏ, khanh đạo

こうどう đường hầm mỏ
2 ký tự 漢語 kango noun

koudou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đường hầm mỏ
  • khanh đạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.