広域 (こういき) — khu vực rộng, quảng vực

こういき khu vực rộng
Tần suất #4478 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kouiki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khu vực rộng
  • quảng vực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.