耕作 (こうさく) — canh tác, trồng trọt

こうさく canh tác
Tần suất #9410 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kousaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • canh tác
  • trồng trọt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.