北上 (ほくじょう) — bắc tiến, đi lên phía bắc
北上
bắc tiến
Tần suất #9411
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hokujou
ほくじょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほくじょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 北上
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắc tiến
- đi lên phía bắc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
北上する ほくじょうする |
北上します ほくじょうします |
| Present negative |
北上しない ほくじょうしない |
北上しません ほくじょうしません |
| Past |
北上した ほくじょうした |
北上しました ほくじょうしました |
| Past negative |
北上しなかった ほくじょうしなかった |
北上しませんでした ほくじょうしませんでした |
| Te-form |
北上して ほくじょうして |
北上しまして ほくじょうしまして |
| Potential |
北上できる ほくじょうできる |
北上できます ほくじょうできます |
| Potential negative |
北上できない ほくじょうできない |
北上できません ほくじょうできません |