Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

北上 (ほくじょう) — bắc tiến, đi lên phía bắc

北ほく上じょう bắc tiến
Tần suất #9411 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hokujou

ほくじょう
Pitch ほくじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 北上

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắc tiến
  • đi lên phía bắc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

北上する

ほくじょうする

北上します

ほくじょうします

Present negative

北上しない

ほくじょうしない

北上しません

ほくじょうしません

Past

北上した

ほくじょうした

北上しました

ほくじょうしました

Past negative

北上しなかった

ほくじょうしなかった

北上しませんでした

ほくじょうしませんでした

Te-form

北上して

ほくじょうして

北上しまして

ほくじょうしまして

Potential

北上できる

ほくじょうできる

北上できます

ほくじょうできます

Potential negative

北上できない

ほくじょうできない

北上できません

ほくじょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.