皇族 (こうぞく) — hoàng tộc, hoàng gia

こうぞく hoàng tộc
Tần suất #8874 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kouzoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoàng tộc
  • hoàng gia

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.