設問 (せつもん) — câu hỏi, đề câu hỏi, thiết vấn
設問
câu hỏi
Tần suất #8876
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
setsumon
せつもん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せつもん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 設問
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- câu hỏi
- đề câu hỏi
- thiết vấn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
設問する せつもんする |
設問します せつもんします |
| Present negative |
設問しない せつもんしない |
設問しません せつもんしません |
| Past |
設問した せつもんした |
設問しました せつもんしました |
| Past negative |
設問しなかった せつもんしなかった |
設問しませんでした せつもんしませんでした |
| Te-form |
設問して せつもんして |
設問しまして せつもんしまして |
| Potential |
設問できる せつもんできる |
設問できます せつもんできます |
| Potential negative |
設問できない せつもんできない |
設問できません せつもんできません |