Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

設問 (せつもん) — câu hỏi, đề câu hỏi, thiết vấn

設せつ問もん câu hỏi
Tần suất #8876 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

setsumon

せつもん
Pitch せつもん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 設問

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • câu hỏi
  • đề câu hỏi
  • thiết vấn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

設問する

せつもんする

設問します

せつもんします

Present negative

設問しない

せつもんしない

設問しません

せつもんしません

Past

設問した

せつもんした

設問しました

せつもんしました

Past negative

設問しなかった

せつもんしなかった

設問しませんでした

せつもんしませんでした

Te-form

設問して

せつもんして

設問しまして

せつもんしまして

Potential

設問できる

せつもんできる

設問できます

せつもんできます

Potential negative

設問できない

せつもんできない

設問できません

せつもんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.