雇用 (こよう) — tuyển dụng, thuê mướn, cố dụng

よう tuyển dụng
Tần suất #973 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

koyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuyển dụng
  • thuê mướn
  • cố dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.