Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

口答え (くちごたえ) — retort, back talk, backchat

口くち答ごたえ retort
Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

kuchigotae

くちごたえ
Post

Ghi nhớ 口答え

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • retort
  • back talk
  • backchat

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

口答えする

くちごたえする

口答えします

くちごたえします

Present negative

口答えしない

くちごたえしない

口答えしません

くちごたえしません

Past

口答えした

くちごたえした

口答えしました

くちごたえしました

Past negative

口答えしなかった

くちごたえしなかった

口答えしませんでした

くちごたえしませんでした

Te-form

口答えして

くちごたえして

口答えしまして

くちごたえしまして

Potential

口答えできる

くちごたえできる

口答えできます

くちごたえできます

Potential negative

口答えできない

くちごたえできない

口答えできません

くちごたえできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.