工夫 (くふう) — sáng kiến, công phu, khéo léo

ふう sáng kiến
Tần suất #1817 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kufuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sáng kiến
  • công phu
  • khéo léo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.