九月 (くがつ) — tháng chín, cửu nguyệt

がつ tháng chín
Tần suất #3000 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

kugatsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tháng chín
  • cửu nguyệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.