空洞 (くうどう) — khoảng rỗng, hốc, không động

くうどう khoảng rỗng
Tần suất #8524 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kuudou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoảng rỗng
  • hốc
  • không động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.