供養 (くよう) — lễ cầu siêu, cúng dường

よう lễ cầu siêu
Tần suất #8857 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kuyou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lễ cầu siêu
  • cúng dường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.