局面 (きょくめん) — cục diện, tình hình, giai đoạn

きょくめん cục diện
Tần suất #4504 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kyokumen

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cục diện
  • tình hình
  • giai đoạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.