教義 (きょうぎ) — giáo lý, tín điều, giáo nghĩa

きょう giáo lý
Tần suất #7460 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kyougi

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giáo lý
  • tín điều
  • giáo nghĩa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.