教科 (きょうか) — môn học, giáo khoa

きょう môn học
Tần suất #5170 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kyouka

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • môn học
  • giáo khoa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.