Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

多発 (たはつ) — xảy ra liên tiếp, đa phát, phát sinh nhiều

多た発はつ xảy ra liên tiếp
Tần suất #5171 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

tahatsu

たはつ
Pitch たはつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 多発

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xảy ra liên tiếp
  • đa phát
  • phát sinh nhiều

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

多発する

たはつする

多発します

たはつします

Present negative

多発しない

たはつしない

多発しません

たはつしません

Past

多発した

たはつした

多発しました

たはつしました

Past negative

多発しなかった

たはつしなかった

多発しませんでした

たはつしませんでした

Te-form

多発して

たはつして

多発しまして

たはつしまして

Potential

多発できる

たはつできる

多発できます

たはつできます

Potential negative

多発できない

たはつできない

多発できません

たはつできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.