多発 (たはつ) — xảy ra liên tiếp, đa phát, phát sinh nhiều
多発
xảy ra liên tiếp
Tần suất #5171
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
intransitive
suru verb
tahatsu
たはつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たはつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 多発
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xảy ra liên tiếp
- đa phát
- phát sinh nhiều
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
多発する たはつする |
多発します たはつします |
| Present negative |
多発しない たはつしない |
多発しません たはつしません |
| Past |
多発した たはつした |
多発しました たはつしました |
| Past negative |
多発しなかった たはつしなかった |
多発しませんでした たはつしませんでした |
| Te-form |
多発して たはつして |
多発しまして たはつしまして |
| Potential |
多発できる たはつできる |
多発できます たはつできます |
| Potential negative |
多発できない たはつできない |
多発できません たはつできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.