共感 (きょうかん) — đồng cảm, cộng cảm

きょうかん đồng cảm
Tần suất #2894 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kyoukan

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồng cảm
  • cộng cảm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.