京都 (きょうと) — Kinh Đô, Kyoto

きょう Kinh Đô
Tần suất #954 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun geography

kyouto

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Kinh Đô
  • Kyoto

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.