共用 (きょうよう) — sử dụng chung, dùng chung, cộng dụng

きょうよう sử dụng chung
Tần suất #9121 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

kyouyou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sử dụng chung
  • dùng chung
  • cộng dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.