旧約 (きゅうやく) — Cựu Ước, cựu ước

きゅうやく Cựu Ước
Tần suất #9338 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kyuuyaku

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Cựu Ước
  • cựu ước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.