給油 (きゅうゆ) — tiếp nhiên liệu, đổ xăng, cấp dầu

きゅう tiếp nhiên liệu
Tần suất #9154 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kyuuyu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếp nhiên liệu
  • đổ xăng
  • cấp dầu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.