給付 (きゅうふ) — chi trả, cấp phát, trợ cấp
給付
chi trả
Tần suất #3008
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyuufu
きゅうふ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きゅうふ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 給付
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chi trả
- cấp phát
- trợ cấp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
給付する きゅうふする |
給付します きゅうふします |
| Present negative |
給付しない きゅうふしない |
給付しません きゅうふしません |
| Past |
給付した きゅうふした |
給付しました きゅうふしました |
| Past negative |
給付しなかった きゅうふしなかった |
給付しませんでした きゅうふしませんでした |
| Te-form |
給付して きゅうふして |
給付しまして きゅうふしまして |
| Potential |
給付できる きゅうふできる |
給付できます きゅうふできます |
| Potential negative |
給付できない きゅうふできない |
給付できません きゅうふできません |