Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

給付 (きゅうふ) — chi trả, cấp phát, trợ cấp

給きゅう付ふ chi trả
Tần suất #3008 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyuufu

きゅうふ
Pitch きゅうふ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 給付

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chi trả
  • cấp phát
  • trợ cấp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

給付する

きゅうふする

給付します

きゅうふします

Present negative

給付しない

きゅうふしない

給付しません

きゅうふしません

Past

給付した

きゅうふした

給付しました

きゅうふしました

Past negative

給付しなかった

きゅうふしなかった

給付しませんでした

きゅうふしませんでした

Te-form

給付して

きゅうふして

給付しまして

きゅうふしまして

Potential

給付できる

きゅうふできる

給付できます

きゅうふできます

Potential negative

給付できない

きゅうふできない

給付できません

きゅうふできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.