給食 (きゅうしょく) — bữa ăn ở trường, cấp thực
給食
bữa ăn ở trường
Tần suất #4854
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kyuushoku
きゅうしょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きゅうしょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 給食
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bữa ăn ở trường
- cấp thực
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
給食する きゅうしょくする |
給食します きゅうしょくします |
| Present negative |
給食しない きゅうしょくしない |
給食しません きゅうしょくしません |
| Past |
給食した きゅうしょくした |
給食しました きゅうしょくしました |
| Past negative |
給食しなかった きゅうしょくしなかった |
給食しませんでした きゅうしょくしませんでした |
| Te-form |
給食して きゅうしょくして |
給食しまして きゅうしょくしまして |
| Potential |
給食できる きゅうしょくできる |
給食できます きゅうしょくできます |
| Potential negative |
給食できない きゅうしょくできない |
給食できません きゅうしょくできません |