給食 (きゅうしょく) — bữa ăn ở trường, cấp thực

きゅうしょく bữa ăn ở trường
Tần suất #4854 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kyuushoku

Pitch きゅしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bữa ăn ở trường
  • cấp thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.