Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

給食 (きゅうしょく) — bữa ăn ở trường, cấp thực

給きゅう食しょく bữa ăn ở trường
Tần suất #4854 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kyuushoku

きゅうしょく
Pitch きゅうしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 給食

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bữa ăn ở trường
  • cấp thực

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

給食する

きゅうしょくする

給食します

きゅうしょくします

Present negative

給食しない

きゅうしょくしない

給食しません

きゅうしょくしません

Past

給食した

きゅうしょくした

給食しました

きゅうしょくしました

Past negative

給食しなかった

きゅうしょくしなかった

給食しませんでした

きゅうしょくしませんでした

Te-form

給食して

きゅうしょくして

給食しまして

きゅうしょくしまして

Potential

給食できる

きゅうしょくできる

給食できます

きゅうしょくできます

Potential negative

給食できない

きゅうしょくできない

給食できません

きゅうしょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.