町並み (まちなみ) — cảnh phố phường, dãy phố, 町並み

まち cảnh phố phường
Tần suất #8977 Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun

machinami

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảnh phố phường
  • dãy phố
  • 町並み

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.