前田 (まえだ) — Maeda (họ), Tiền Điền
前田
Maeda (họ)
Tần suất #4902
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
maeda
Nghĩa
- Maeda (họ)
- Tiền Điền