毎週 (まいしゅう) — mỗi tuần, hàng tuần

まいしゅう mỗi tuần
Tần suất #4000 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

maishuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mỗi tuần
  • hàng tuần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.