守り (まもり) — sự bảo vệ, phòng thủ, bùa hộ mệnh

まも sự bảo vệ
Tần suất #9319 Lớp 3 2 ký tự noun

mamori

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự bảo vệ
  • phòng thủ
  • bùa hộ mệnh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.