Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

振る舞う (ふるまう) — cư xử, hành xử, đãi

振ふる舞まう cư xử
Tần suất #9318 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive transitive

furumau

ふるまう
Pitch ふるまう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 振る舞う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cư xử
  • hành xử
  • đãi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

振る舞う

ふるまう

振る舞います

ふるまいます

Present negative

振る舞わない

ふるまわない

振る舞いません

ふるまいません

Past

振る舞った

ふるまった

振る舞いました

ふるまいました

Past negative

振る舞わなかった

ふるまわなかった

振る舞いませんでした

ふるまいませんでした

Te-form

振る舞って

ふるまって

振る舞いまして

ふるまいまして

Potential

振る舞える

ふるまえる

振る舞えます

ふるまえます

Potential negative

振る舞えない

ふるまえない

振る舞えません

ふるまえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.