振る舞う (ふるまう) — cư xử, hành xử, đãi
振る舞う
cư xử
Tần suất #9318
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
intransitive
transitive
furumau
ふるまう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふるまう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 振る舞う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cư xử
- hành xử
- đãi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
振る舞う ふるまう |
振る舞います ふるまいます |
| Present negative |
振る舞わない ふるまわない |
振る舞いません ふるまいません |
| Past |
振る舞った ふるまった |
振る舞いました ふるまいました |
| Past negative |
振る舞わなかった ふるまわなかった |
振る舞いませんでした ふるまいませんでした |
| Te-form |
振る舞って ふるまって |
振る舞いまして ふるまいまして |
| Potential |
振る舞える ふるまえる |
振る舞えます ふるまえます |
| Potential negative |
振る舞えない ふるまえない |
振る舞えません ふるまえません |