真似る (まねる) — bắt chước, mô phỏng
真似る
bắt chước
Tần suất #9631
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. ichidan verb
transitive
maneru
まねる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まねる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 真似る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt chước
- mô phỏng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
真似る まねる |
真似ます まねます |
| Present negative |
真似ない まねない |
真似ません まねません |
| Past |
真似た まねた |
真似ました まねました |
| Past negative |
真似なかった まねなかった |
真似ませんでした まねませんでした |
| Te-form |
真似て まねて |
真似まして まねまして |
| Potential |
真似られる まねられる |
真似られます まねられます |
| Potential negative |
真似られない まねられない |
真似られません まねられません |