Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

増す (ます) — tăng lên, gia tăng

増ます tăng lên
Tần suất #2438 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) intransitive transitive

masu

ます
Pitch ます[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 増す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tăng lên
  • gia tăng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

増す

ます

増します

まします

Present negative

増さない

まさない

増しません

ましません

Past

増した

ました

増しました

ましました

Past negative

増さなかった

まさなかった

増しませんでした

ましませんでした

Te-form

増して

まして

増しまして

ましまして

Potential

増せる

ませる

増せます

ませます

Potential negative

増せない

ませない

増せません

ませません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.