増す (ます) — tăng lên, gia tăng
増す
tăng lên
Tần suất #2438
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-su)
intransitive
transitive
masu
ます
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ます[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 増す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tăng lên
- gia tăng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
増す ます |
増します まします |
| Present negative |
増さない まさない |
増しません ましません |
| Past |
増した ました |
増しました ましました |
| Past negative |
増さなかった まさなかった |
増しませんでした ましませんでした |
| Te-form |
増して まして |
増しまして ましまして |
| Potential |
増せる ませる |
増せます ませます |
| Potential negative |
増せない ませない |
増せません ませません |