混ぜる (まぜる) — trộn, pha trộn, khuấy

ぜる trộn
Tần suất #4229 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb · transitive

mazeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trộn
  • pha trộn
  • khuấy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.