迷惑 (めいわく) — sự phiền phức, rắc rối, phiền hà

めいわく sự phiền phức
Tần suất #1686 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · intransitive · suru verb

meiwaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự phiền phức
  • rắc rối
  • phiền hà

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.