道のり (みちのり) — quãng đường, chặng đường, hành trình

みちのり quãng đường
Tần suất #6245 Lớp 2 3 ký tự noun

michinori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quãng đường
  • chặng đường
  • hành trình

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.