見本 (みほん) — mẫu vật, hàng mẫu

ほん mẫu vật
Lớp 1 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi no-adjective

mihon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mẫu vật
  • hàng mẫu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.