未来 (みらい) — tương lai, vị lai

らい tương lai
Tần suất #1031 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

mirai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tương lai
  • vị lai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.