来年 (らいねん) — năm sau, năm tới, lai niên

らいねん năm sau
Tần suất #2100 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

rainen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • năm sau
  • năm tới
  • lai niên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.