Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

来年 (らいねん) — năm sau, năm tới, lai niên

来らい年ねん năm sau
Tần suất #2100 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango adverb noun

rainen

らいねん
Pitch らいねん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 来年

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • năm sau
  • năm tới
  • lai niên

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 今年(ことし)の つぎの 年(とし)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.