店 (みせ) — cửa hàng, tiệm
店
cửa hàng
Tần suất #470
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
1 ký tự
noun
place
mise
みせ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みせ[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 店
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cửa hàng
- tiệm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを ならべて 売る ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
店の前で立ち止まる人、本を借りる人、芝居を見に行く人がいます。
Mise no mae de tachidomaru hito, hon o kariru hito, shibai o mi ni iku hito ga imasu.
Some people stop in front of shops, some borrow books, and others go to see plays.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる