Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見せつける (みせつける) — khoe khoang, phô trương, trưng ra

見みせつける khoe khoang
Tần suất #9758 Lớp 1 5 ký tự ichidan verb transitive

misetsukeru

みせつける
Pitch みせつける[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見せつける

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khoe khoang
  • phô trương
  • trưng ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見せつける

みせつける

見せつけます

みせつけます

Present negative

見せつけない

みせつけない

見せつけません

みせつけません

Past

見せつけた

みせつけた

見せつけました

みせつけました

Past negative

見せつけなかった

みせつけなかった

見せつけませんでした

みせつけませんでした

Te-form

見せつけて

みせつけて

見せつけまして

みせつけまして

Potential

見せつけられる

みせつけられる

見せつけられます

みせつけられます

Potential negative

見せつけられない

みせつけられない

見せつけられません

みせつけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.