見つかる (みつかる) — được tìm thấy, được phát hiện
mitsukaru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見つかる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- được tìm thấy
- được phát hiện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- さがして いた ものが 出て くる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
ただし、写真のやり方も、もっとよい方法が見つかれば変えてかまいません。
Tadashi, shashin no yarikata mo, motto yoi houhou ga mitsukareba kaete kamaimasen.
However, the method in the photo can also be changed if a better one is found.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見つかる みつかる |
見つかります みつかります |
| Present negative |
見つからない みつからない |
見つかりません みつかりません |
| Past |
見つかった みつかった |
見つかりました みつかりました |
| Past negative |
見つからなかった みつからなかった |
見つかりませんでした みつかりませんでした |
| Te-form |
見つかって みつかって |
見つかりまして みつかりまして |
| Potential |
見つかれる みつかれる |
見つかれます みつかれます |
| Potential negative |
見つかれない みつかれない |
見つかれません みつかれません |