模範 (もはん) — khuôn mẫu, mô phạm, gương mẫu

はん khuôn mẫu
Tần suất #8663 2 ký tự 漢語 kango noun

mohan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khuôn mẫu
  • mô phạm
  • gương mẫu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.