木材 (もくざい) — gỗ, mộc tài, vật liệu gỗ

もくざい gỗ
Tần suất #5271 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

mokuzai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gỗ
  • mộc tài
  • vật liệu gỗ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.