木造 (もくぞう) — kết cấu gỗ, nhà gỗ, mộc tạo

もくぞう kết cấu gỗ
Tần suất #5524 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

mokuzou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kết cấu gỗ
  • nhà gỗ
  • mộc tạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.