模索 (もさく) — mò mẫm tìm kiếm, dò tìm, mô sách

さく mò mẫm tìm kiếm
Tần suất #4605 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

mosaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mò mẫm tìm kiếm
  • dò tìm
  • mô sách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.